Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Stoke City hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Daniel Johnson
1 - 2 Ben Wilmot
Wouter Burger
Bae Jun Ho
Ben Pearson
Dwight Gayle
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 2 | 34 | 7.03 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 35 | 6.79 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 24 | 6.33 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.51 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.52 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 22 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.1 | |
| 2 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 48 | 6.38 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 6 | 43 | 6.38 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 42 | 6.22 | |
| 1 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ