Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 15/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke ONien
Abdoullah Ba
Timothee Pembele
Patrick Roberts
Romaine Mundle
Mason Burstow
Romaine Mundle
Anthony Patterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.79 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.86 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 12 | 50% | 9 | 0 | 44 | 7.19 | |
| 24 | Radinio Balker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 7.09 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 42 | 7.12 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 44 | 6.99 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 55 | 6.75 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 55 | 7.04 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 68 | 6.58 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 61 | 6.61 | |
| 6 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 49 | 6.04 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 30 | 6.14 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 1 | 54 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ