Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Huddersfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Swansea City hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamie Paterson
Jamal Lowe
Liam Walsh
Jerry Yates
0 - 1 Jamal Lowe
Charlie Patino
0 - 2 Ronald Pereira Martins
Azeem Abdulai
0 - 3 Liam Walsh
0 - 4 Jerry Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 5.93 | |
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 32 | 6.23 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.76 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 5.91 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 4 | 43 | 5.81 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 7 | 44 | 6.55 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 34 | 5.79 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 10 | 40% | 14 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 45 | 5.96 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 32 | 7.27 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 6 | 0 | 68 | 6.93 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 7.69 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 95 | 89 | 93.68% | 3 | 2 | 104 | 7.67 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 7.31 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 58 | 55 | 94.83% | 4 | 1 | 77 | 8.49 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 70 | 7.09 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 7.62 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 70 | 7.05 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 1 | 87 | 6.78 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 47 | 7.68 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 50 | 6.46 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ