Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Birmingham City hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan James
Ivan Sunjic
Jay Stansfield
Alex Pritchard
Paik Seung Ho
George Hall
Lucas Jutkiewicz
1 - 1 Lucas Jutkiewicz
Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 7.46 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 1 | 71 | 6.97 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 63 | 7.89 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 71 | 6.82 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 76 | 7.83 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 64 | 6.71 | |
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 57 | 6.91 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 55 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 29 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 37 | 6.83 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 64 | 6.98 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 35 | George Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ