Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Garrett
2 - 1 Sammie Szmodics
James Hill
2 - 2 Harry Pickering
Sondre Tronstad
Dominic Hyam
Adam Wharton
Andy Moran
Niall Ennis

Dominic Hyam
Hayden Carter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.11 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 42 | 7.3 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 14 | 7.75 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 49 | 7.06 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.54 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 66 | 5.97 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 62 | 6.42 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 33 | 100% | 3 | 1 | 43 | 7.26 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 52 | 5.74 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 33 | 5.93 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ