Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Bristol City hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Williams
Jason Knight
Fally Mayulu
Nahki Wells
Sam Bell
0 - 1 Fally Mayulu
Kal Naismith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7 | |||
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 1 | 85 | 6.5 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 29 | Matty Jacob | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 36 | 66.67% | 0 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 3 | 35 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 51 | 7 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ