Hull City
+1.5 0.86
-1.5 0.96
2.5 0.25
u 2.50
9.70
1.16
6.00
+0.75 0.86
-0.75 0.80
1.5 1.05
u 0.75
9
1.57
3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Chelsea hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Chelsea tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Neto
Pedro Neto
0 - 2 Pedro Neto
0 - 3 Estêvão Willian
Enzo Fernandez
Josh Acheampong
Mamadou Sarr
0 - 4 Pedro Neto
Oluwatosin Adarabioyo
Jesse Derry
Shumaira Mheuka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 12 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 28 | 5.9 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 9 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 0 | 115 | 7.2 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 91 | 7 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 3 | 97 | 7.3 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 3 | 89 | 8 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 41 | Estêvão Willian | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ