Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Coventry City hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joel Latibeaudiere
Kasey Palmer
Jake Bidwell
Ellis Simms
Kyle McFadzean
Jake Bidwell
Josh Eccles
Joel Latibeaudiere
Luis Binks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.73 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 3 | Ruben Vinagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.48 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 29 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 11 | Haji Wright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 7.64 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 7.35 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ