Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Coventry City hôm nay ngày 15/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matt Grimes
Bradley Collins
Norman Bassette
Jamie Paterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 54 | 6.43 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 37 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.75 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 58 | 6.97 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 6 | 52 | 7.05 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 55 | 6.85 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 8.1 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.37 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 59 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 3 | 1 | 79 | 8.95 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 48 | 7.19 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 3 | 65 | 7.32 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 62 | 7.45 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 41 | 5.69 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 73 | 7.29 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 11 | 0 | 73 | 7.46 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ