Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Derby County hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Agyemang
1 - 1 Craig Forsyth
2 - 2 Sammie Szmodics
Joe Ward
Joe Ward
Carlton Morris
Rhian Brewster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 4 | 34 | 6.34 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 6 | 35 | 7.71 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 6 | 1 | 43 | 6.19 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 12 | 50% | 4 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 4 | 37 | 7.62 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 26 | 6.72 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 1 | 31 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 33 | 7.31 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 8 | 39 | 7.32 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 27 | 7.13 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 22.73% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 5 | 2 | 19 | 5.14 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 6 | 47 | 7.18 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 45 | 7.14 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 3 | 23 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ