Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Ipswich Town hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jens Cajuste
Jack Taylor
Jaden Philogene-Bidace
Sindre Walle Egeli
Chuba Akpom
0 - 1 Marcelino Nunez
0 - 2 Chuba Akpom
Ben Johnson
Jacob Greaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 51 | 6.78 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 51 | 7.42 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 22 | 6.05 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 10 | Belloumi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 7.44 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 55 | 6.66 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 42 | 6.84 | |
| 24 | Jacob Greaves | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 55 | 7.43 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 37 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ