Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Leeds United hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Crysencio Summerville
Joe Rodon
Ethan Ampadu

Joe Rodon
Jaidon Anthony
Liam Cooper
Sam Byram
Luke Ayling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 7.48 | |
| 33 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 21 | Pascal Struijk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 54 | 6.64 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 22 | Archie Gray | Defender | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ