Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Leicester City hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremy Monga
Aaron Ramsey
2 - 1 Aaron Ramsey
Luke Thomas
Caleb Okoli
Julian Carranza
Victor Bernth Kristansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 55 | 7.52 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 22 | 7.54 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 2 | 42 | 8.27 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Forward | 4 | 3 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 7.99 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 36 | 7.15 | |
| 18 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 54 | 6.87 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 59 | 6.86 | |
| 24 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 2 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 1 | 55 | 7.09 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 79 | 83.16% | 0 | 5 | 107 | 6.67 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 75 | 71 | 94.67% | 3 | 0 | 92 | 7.36 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 88 | 5.99 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 67 | 6.75 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 10 | 6.31 | |
| 18 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 76 | 6.39 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 3 | 60 | 6.55 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 3 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 12 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7.28 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 24 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ