Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Luton Town hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tahith Chong
0 - 1 Alfie Jones(OW)
Lamine Dabo
Millenic Alli
Lasse Selvag Nordas
Kal Naismith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.38 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 39 | 7.46 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 35 | 6.82 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 1 | 28 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 6.69 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.47 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 10 | 6.06 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.59 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.74 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ