Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Millwall hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Bradshaw
Murray Wallace
George Honeyman
Joe Bryan
Dan McNamara
Romain Esse
Casper De Norre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 52 | 6.33 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 3 | 0 | 95 | 6.5 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 66 | 6.69 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 2 | 67 | 6.85 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 1 | 61 | 6.64 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 5 | 105 | 7.83 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 71 | 6.36 | |
| 47 | Anass Zaroury | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 67 | 7.14 | |
| 29 | Matty Jacob | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 80 | 6.36 | |
| 9 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 57 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 25 | 6.43 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 34 | 61.82% | 0 | 5 | 71 | 6.72 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 58 | 6.33 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 50 | 6.47 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 53 | 7.13 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 55 | 6.67 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 36 | 6.21 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 13 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ