Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Oxford United hôm nay ngày 13/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ciaron Brown
Nelson Benjamin
Przemyslaw Placheta
0 - 1 Michal Helik
Siriki Dembele
Ole ter Haar Romeny
Idris El Mizouni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 26 | 6.34 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 3 | 73 | 6.62 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 2 | 56 | 6.2 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 6 | 46 | 6.68 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 56 | 5.99 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 2 | 26 | 6.21 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 54 | 6.59 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 45 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 6 | 1 | 24 | 6.86 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 40 | 7.21 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 7.89 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 5 | 51 | 7.23 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 28 | 7.09 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 35 | 6.72 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 44 | Stanley Mills | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 1 | 24 | 6.25 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 33 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ