Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Oxford United hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Will Lankshear
Brodie Spencer
2 - 2 Cameron Brannagan
Sam Long
Matthew Phillips
Siriki Dembele
Tom Bradshaw
Jack Currie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 0 | 82 | 7.32 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 79 | 6.65 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 97 | 82 | 84.54% | 1 | 3 | 110 | 6.9 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 2 | 1 | 5 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 9.07 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 13 | 0 | 77 | 7.23 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 62 | 8.08 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 76 | 6.74 | |
| 17 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 115 | 108 | 93.91% | 0 | 5 | 134 | 7.37 | |
| 19 | Joel Ndala | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 20 | Tom Bradshaw | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 3 | 36 | 6.45 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 7.15 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 24 | 6.27 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 19 | 5.71 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 2 | 34 | 6.49 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 15 | Brodie Spencer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 27 | 7.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ