Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksym Talovierov
Tymoteusz Puchacz
Michael Obafemi
Malachi Boateng
Nathanael Ogbeta
Callum Wright
Michael Baidoo
Matthew Sorinola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.35 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 61 | 7.84 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 60 | 6.96 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 2 | 2 | 74 | 7.12 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 31 | 7.34 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 36 | 6.58 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 56 | 6.84 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 2 | 50 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 26 | 6.42 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.01 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 5 | 47 | 7.48 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 2 | 32 | 6.48 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 8 | 1 | 46 | 5.76 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 3 | Nathanael Ogbeta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 19 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 31 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ