Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Portsmouth hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Josh Murphy
Andre Dozzell
Matt Ritchie
Mark OMahony
Jordan Williams
Samuel Silvera
Owen Moxon
Owen Moxon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.86 | |
| 9 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 4 | 112 | 6.73 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 101 | 86 | 85.15% | 0 | 1 | 111 | 6.33 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 0 | 97 | 6.84 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 55 | 79.71% | 2 | 2 | 95 | 6.76 | |
| 36 | William Jarvis | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | ||
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 93 | 77 | 82.8% | 0 | 9 | 102 | 6.46 | |
| 25 | Oscar Zambrano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 33 | Belloumi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 19 | 57.58% | 7 | 2 | 60 | 8.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 30 | 7.65 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 34 | 6.76 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 47 | 7.06 | |
| 20 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.39 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 3 | 47 | 6.85 | |
| 11 | Mark OMahony | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ