Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Portsmouth hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Terry Devlin
2 - 2 Terry Devlin
Marlon Pack
Terry Devlin
Zak Swanson
Jordan Williams
Marlon Pack
Min-Hyuk Yang
Mackenzie Kirk
Mark Kosznovszky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 28 | 6.52 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 6 | 34 | 7.27 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.05 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 20 | 7.65 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 5.86 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.17 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 1 | 20 | 7.31 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 21 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ