Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Preston North End hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thierry Small
0 - 2 Michael Smith
Liam Lindsay
Daniel Jebbison
Alistair Mccann
Mads Frokjaer
Odel Offiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 4 | 68 | 6.63 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 60 | 6.41 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 2 | 2 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 37 | 7.92 | |
| 45 | Kasey Palmer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 38 | 5.91 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 3 | 3 | 81 | 6.45 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.47 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 0 | 62 | 7.68 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 18 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 5.75 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 3 | 72 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 27 | 7.69 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 6 | 46 | 6.78 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 49 | 7.36 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 7 | 54 | 7.13 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 25 | 6.62 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 56 | 6.61 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 26 | Thierry Small | Defender | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 1 | 47 | 7.55 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 41 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ