Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hull City vs Queens Park Rangers (QPR), 19h30 ngày 21/02

Vòng 33
19:30 ngày 21/02/2026
Hull City
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Queens Park Rangers (QPR)
Địa điểm: Kingston Communications Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.81
-0
1.09
O 2.5
1.05
U 2.5
0.83
1
2.35
X
3.16
2
2.78
Hiệp 1
+0
0.83
-0
1.05
O 1
1.03
U 1
0.85

Hạng nhất Anh » 34

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hull City vs Queens Park Rangers (QPR)

Hull City Hull City
Phút
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
21'
match phan luoi 0 - 1 Patrick McNair(OW)
Regan Slater match yellow.png
37'
Joe Gelhardt 1 - 1 match goal
39'
Liam Millar match yellow.png
44'
45'
match yellow.png Ronnie Edwards
Kieran Dowell
Ra sân: Yu Hirakawa
match change
57'
Louie Koumas
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
match change
68'
John Lundstram
Ra sân: Liam Millar
match change
68'
Patrick McNair match yellow.png
74'
Cody Drameh
Ra sân: Lewie Coyle
match change
78'
Kyle Joseph
Ra sân: Regan Slater
match change
79'
80'
match change Jonathan Varane
Ra sân: Isaac Hayden
80'
match change Daniel Bennie
Ra sân: Rayan Kolli
84'
match goal 1 - 2 Daniel Bennie
85'
match change Jake Clarke-Salter
Ra sân: Amadou Salif Mbengue
90'
match goal 1 - 3 Richard Kone
90'
match change Kieran Morgan
Ra sân: Koki Saito

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hull City VS Queens Park Rangers (QPR)

Hull City Hull City
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
14
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
37
 
Đánh đầu
 
59
6
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
10
39
 
Long pass
 
21
4
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Đánh đầu thành công
 
29
6
 
Cản sút
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
15
6
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
26
441
 
Số đường chuyền
 
313
79%
 
Chuyền chính xác
 
73%
112
 
Pha tấn công
 
113
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
2.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
2.04
 
Cú sút trúng đích
 
2.2
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
31
 
Số quả tạt chính xác
 
12
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
19
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
John Lundstram
26
Kieran Dowell
18
Cody Drameh
22
Kyle Joseph
36
Louie Koumas
58
Cathal McCarthy
23
Akin Famewo
4
Charlie Hughes
12
Dillon Phillips
Hull City Hull City 4-2-3-1
4-4-2 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
1
Pandur
3
Giles
15
Egan
37
McNair
2
Coyle
20
Hadziahm...
27
Slater
7
Millar
21
Gelhardt
13
Hirakawa
9
McBurnie
13
Walsh
27
Mbengue
3
Dunne
37
Edwards
18
Norringt...
20
Vale
15
Hayden
24
Madsen
14
Saito
26
Kolli
22
Kone

Substitutes

23
Daniel Bennie
40
Jonathan Varane
21
Kieran Morgan
6
Jake Clarke-Salter
25
Jaylan Pearman
30
Tylon Smith
29
Ben Hamer
28
Joao Henrique Mendes da Silva
48
Isak Alemayehu Mulugeta
Đội hình dự bị
Hull City Hull City
John Lundstram 5
Kieran Dowell 26
Cody Drameh 18
Kyle Joseph 22
Louie Koumas 36
Cathal McCarthy 58
Akin Famewo 23
Charlie Hughes 4
Dillon Phillips 12
Hull City Queens Park Rangers (QPR)
23 Daniel Bennie
40 Jonathan Varane
21 Kieran Morgan
6 Jake Clarke-Salter
25 Jaylan Pearman
30 Tylon Smith
29 Ben Hamer
28 Joao Henrique Mendes da Silva
48 Isak Alemayehu Mulugeta

Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Queens Park Rangers (QPR)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 3
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11 Phạm lỗi 12.67
7.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1
44.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 4.2
12 Phạm lỗi 10.9
5.7 Phạt góc 4.7
2.5 Thẻ vàng 1.8
44.2% Kiểm soát bóng 43.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hull City (36trận)
Chủ Khách
Queens Park Rangers (QPR) (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
5
6
HT-H/FT-T
3
1
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
3
HT-H/FT-H
3
4
1
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
2
2
3
2
HT-B/FT-B
5
5
2
2

Hull City Hull City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 John Egan Trung vệ 0 0 0 34 29 85.29% 0 3 37 6.18
9 Oliver McBurnie Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 0 10 5.9
37 Patrick McNair Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 49 5.39
20 Amir Hadziahmetovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 22 6.16
2 Lewie Coyle Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 27 81.82% 1 0 40 5.95
27 Regan Slater Tiền vệ trụ 0 0 0 13 10 76.92% 0 2 16 5.99
3 Ryan John Giles Hậu vệ cánh trái 0 0 1 16 15 93.75% 2 0 30 6.33
7 Liam Millar Cánh trái 2 1 0 9 8 88.89% 0 1 22 6.78
21 Joe Gelhardt Tiền đạo cắm 1 0 1 7 5 71.43% 1 0 13 6.01
1 Ivor Pandur Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 20 5.99
13 Yu Hirakawa Cánh phải 0 0 1 6 6 100% 4 0 14 6.08

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Isaac Hayden Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 25 6.36
18 Rhys Norrington-Davies Hậu vệ cánh trái 1 1 0 6 6 100% 0 0 17 6.86
3 Jimmy Dunne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 1 1 19 6.68
24 Nicolas Madsen Tiền vệ trụ 0 0 0 12 11 91.67% 1 0 17 6.36
14 Koki Saito Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 10 6.54
13 Joe Walsh Thủ môn 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 19 6.82
37 Ronnie Edwards Trung vệ 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 18 6.62
20 Harvey Vale Tiền vệ phải 0 0 1 12 9 75% 4 0 21 6.26
27 Amadou Salif Mbengue Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 1 2 24 6.67
26 Rayan Kolli Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 3 12 6.3
22 Richard Kone Tiền đạo cắm 1 0 0 8 7 87.5% 0 2 14 6.46

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ