Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrick McNair(OW)
Ronnie Edwards
Jonathan Varane
Daniel Bennie
1 - 2 Daniel Bennie
Jake Clarke-Salter
1 - 3 Richard Kone
Kieran Morgan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 37 | 6.18 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 5.39 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 16 | 5.99 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.78 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 6.67 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ