Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Sheffield United hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Arblaster
0 - 1 Gustavo Hamer
Gustavo Hamer
Andrew Brooks
Rhian Brewster
Sam McCallum
0 - 2 Sam McCallum
Andrew Brooks
Alfie Gilchrist
Femi Seriki
Jamie Shackleton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 11 | 0 | 67 | 7 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 78 | 67 | 85.9% | 7 | 0 | 105 | 7.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 1 | 3 | 106 | 6.8 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 2 | 113 | 6.5 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 7 | 0 | 44 | 7 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 17 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 33 | Belloumi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 40 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 6 | 31 | 7.1 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 46 | 7.4 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 19 | 7.6 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 53 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ