Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Stoke City hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke McNally
Michael Rose
Josh Laurent
0 - 1 Josh Laurent
Bae Jun Ho
Andre Vidigal
Enda Stevens
Lewis Baker
Niall Ennis
0 - 2 Ki-Jana Hoever
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Billy Sharp | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.98 | ||
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 44 | 68.75% | 0 | 1 | 67 | 6.04 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 3 | 1 | 88 | 6.07 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 5 | 75 | 6.52 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 4 | 86 | 6.44 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 47 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 9 | 0 | 40 | 7.28 | |
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 55 | 6.59 | |
| 9 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.66 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 54 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 2 | 49 | 7.41 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 4 | 0 | 5 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 0 | 37 | 7.11 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 48 | 6.76 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 34 | 7.54 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7.41 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 45 | 7.25 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 57 | 8.09 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 7.53 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ