Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Stoke City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Bozenik
Sam Gallagher
Bae Jun Ho
Steven Nzonzi
Tatsuki Seko
Million Manhoef
Maksym Talovierov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 54 | 6.3 | |
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 0 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 3 | 75 | 7.5 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 2 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 29 | 6.42 | |
| 45 | Kasey Palmer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 3 | 1 | 67 | 6.64 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 62 | 6.92 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.2 | |
| 23 | Ben Gibson | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 5 | 63 | 7.22 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 50 | 7.12 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 3 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 24 | 63.16% | 2 | 0 | 53 | 6.95 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 65 | 7.42 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 1 | 43 | 6.74 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 53 | 7.42 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 54 | 6.88 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 6 | 54 | 8.03 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 50 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ