Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Swansea City hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Burgess
Josh Key
2 - 1 Liam Cullen
Marko Stamenic
Melker Widell
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Josh Key
Malick Yalcouye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 28 | 6.69 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 7.09 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 3 | 37 | 7.27 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 35 | 7.72 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 55 | 6.35 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 6 | 94 | 6.97 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 54 | 44 | 81.48% | 10 | 0 | 87 | 7.21 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 59 | 78.67% | 0 | 5 | 94 | 6.03 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 39 | 6.09 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ