Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Watford hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keinan Davis
Imran Louza
Yaser Asprilla
João Pedro Junqueira de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 15 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 64 | 7.55 | |
| 8 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 20 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 54 | 7.26 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 3 | 0 | 70 | 7.03 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 17 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 9 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 65 | 6.97 | |
| 14 | Harry Vaughan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 18 | Adama Ardile Traoré | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 35 | Xavier Simons | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.22 | |
| 10 | Malcolm Ebiowei | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 94 | 6.43 | |
| 25 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 5.74 | |
| 14 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 4 | 1 | 106 | 7.07 | |
| 7 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 1 | 24 | 5.87 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 88 | 6.85 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 69 | 52 | 75.36% | 7 | 0 | 83 | 6.26 | |
| 10 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 61 | 5.97 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 57 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 54 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ