Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Watford hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephen Mfuni
Jeremy Ngakia
Jeremy Petris
Kevin Keben Biakolo
Mamadou Doumbia
Kwadwo Baah
Luca Kjerrumgaard
Thomas Ince
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 39 | 6.22 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 7.14 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 41 | 7.16 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 61 | 7.14 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 4 | 59 | 7.26 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 5 | 1 | 74 | 7.24 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 68 | 6.21 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 40 | 7.26 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 41 | 6.62 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 23 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ