Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hull City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Watford hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Imran Louza
Jeremy Ngakia
Ryan Andrews
Kwadwo Baah
Rocco Vata
Festy Ebosele
Moussa Sissoko
Festy Ebosele
1 - 1 Rocco Vata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.13 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 50 | 7 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 64 | 6.92 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 1 | 61 | 6.74 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 16 | Ryan James Longman | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.93 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 32 | 7.45 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 3 | 91 | 6.88 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 76 | 6.89 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 43 | 6.93 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 47 | 6.94 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ