Kết quả trận Hume City U23 vs Dandenong Thunder U23, 12h15 ngày 14/03

Vòng 5
12:15 ngày 14/03/2026
Hume City U23
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Dandenong Thunder U23
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Australia NPL Victoria U23 » 6

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hume City U23 vs Dandenong Thunder U23 hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hume City U23 vs Dandenong Thunder U23 tại Australia NPL Victoria U23 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hume City U23 vs Dandenong Thunder U23 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hume City U23 vs Dandenong Thunder U23

Hume City U23 Hume City U23
Phút
Dandenong Thunder U23 Dandenong Thunder U23
28'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
38'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hume City U23 VS Dandenong Thunder U23

Hume City U23 Hume City U23
Dandenong Thunder U23 Dandenong Thunder U23
13
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
10
4
 
Phạt góc
 
6
4
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
5
 
Sút ra ngoài
 
2
76
 
Pha tấn công
 
83
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hume City U23 vs Dandenong Thunder U23

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
4 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
4.33 Phạt góc 6.33
2.33 Thẻ vàng 2
40.33% Kiểm soát bóng 34.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
2.1 Bàn thua 1.9
9.1 Sút trúng cầu môn 5.2
4.4 Phạt góc 5.7
2.4 Thẻ vàng 1.6
32.1% Kiểm soát bóng 24.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hume City U23 (6trận)
Chủ Khách
Dandenong Thunder U23 (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
1
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
2
0