Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hungary
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hungary vs Ailen hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hungary vs Ailen tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hungary vs Ailen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chiedozie Ogbene Penalty awarded
1 - 1 Troy Parrott
Ryan Manning
Adam Idah
Johny Kenny
Festy Ebosele
Liam Scales
Josh Cullen
2 - 2 Troy Parrott
Jack Taylor
Festy Ebosele
2 - 3 Troy Parrott
Troy Parrott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 58 | 6.54 | |
| 6 | Willi Orban | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 59 | 6.81 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 26 | 5.75 | |
| 20 | Roland Sallai | Forward | 5 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 54 | 7.33 | |
| 16 | Daniel Lukacs | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 14 | 7.08 | ||
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 4 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 11 | 44 | 8 | |
| 17 | Callum Styles | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 4 | 1 | 5 | 77 | 69 | 89.61% | 14 | 3 | 116 | 9.13 | |
| 4 | Attila Szalai | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 51 | 5.67 | |
| 13 | Andras Schafer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 62 | 6.74 | |
| 2 | Attila Mocsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | ||
| 14 | Bendeguz Bolla | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6 | |
| 5 | Bence Otvos | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | ||
| 23 | Damir Redzic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | ||
| 11 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 5 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 61 | 7.92 | |
| 21 | Alex Toth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 35 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 17 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 6 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 3 | 15 | 6.87 | |
| 3 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 50 | 6.67 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 34 | 6.94 | |
| 4 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 4 | 54 | 6.4 | |
| 11 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 62 | 7.78 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 74 | 7.23 | |
| 7 | Troy Parrott | Forward | 4 | 4 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 28 | 8.94 | |
| 10 | Adam Idah | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 5 | Jake OBrien | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 5.89 | |
| 21 | Festy Ebosele | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 9 | Johny Kenny | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ