Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hungary
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hungary vs Armenia hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hungary vs Armenia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hungary vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Georgiy Harutyunyan
Artur Serobyan
Zhirayr Shaghoyan
Karen Muradyan
Grant-Leon Ranos
Artur Miranyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 52 | 6.31 | |
| 6 | Willi Orban | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 3 | 83 | 6.76 | |
| 16 | Daniel Lukacs | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.22 | ||
| 17 | Callum Styles | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 58 | 6.49 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 4 | Attila Szalai | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 0 | 71 | 6.68 | |
| 13 | Andras Schafer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 12 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.75 | |
| 11 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 21 | Alex Toth | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 37 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 26 | 6.75 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ