Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hungary
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hungary vs Serbia hôm nay ngày 15/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hungary vs Serbia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hungary vs Serbia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Starhinja Pavlovic
Dusan Tadic
Filip Kostic
Filip Djuricic
Nemanja Radonjic
Nikola Milenkovic
Petar Ratkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 7.27 | |
| 5 | Attila Fiola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.16 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 2 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 23 | 7.39 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 22 | 7.49 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.41 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 4 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 30 | 6.91 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 52 | 6.13 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 45 | 6.22 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 2 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 13 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 53 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ