Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hungerford Town vs Gosport Borough, 22h00 ngày 31/01

Vòng 29
22:00 ngày 31/01/2026
Hungerford Town
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Gosport Borough
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.83
-0.25
0.98
O 2.75
0.64
U 2.75
0.76
1
2.60
X
3.50
2
2.25
Hiệp 1
+0
1.05
-0
0.75
O 1.25
1.03
U 1.25
0.78

VĐQG Anh-Nam Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hungerford Town vs Gosport Borough hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hungerford Town vs Gosport Borough tại VĐQG Anh-Nam Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hungerford Town vs Gosport Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hungerford Town vs Gosport Borough

Hungerford Town Hungerford Town
Phút
Gosport Borough Gosport Borough
Kyle Tooze 1 - 0 match goal
50'
Carter Bowdery 2 - 0 match goal
62'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hungerford Town VS Gosport Borough

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hungerford Town vs Gosport Borough

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
4.67 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
3.67 Phạt góc 1
1.67 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 32.33%
5 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
3 Bàn thua 1.8
4.8 Sút trúng cầu môn 4.8
4.2 Phạt góc 3.5
2.5 Thẻ vàng 1.9
48.3% Kiểm soát bóng 35.7%
7.4 Phạm lỗi 5.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hungerford Town (33trận)
Chủ Khách
Gosport Borough (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
6
4
HT-H/FT-T
2
3
3
2
HT-B/FT-T
2
1
1
2
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
5
2
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
3
1
4
3