Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Anh hôm nay ngày 15/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Anh tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Anh hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ollie Watkins
Jude Bellingham
Conor Gallagher
Jordan Pickford
Lewis Hall
Harry Kane
Morgan Rogers
Jarrod Bowen
0 - 2 Odisseas Vlachodimos(OW)
Morgan Gibbs White
0 - 3 Curtis Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 22 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 6 | 46 | 6.97 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 16 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 19 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 35 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 62 | 6.63 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 7.66 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 20 | Jarrod Bowen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | ||
| 18 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 7.18 | |
| 5 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 11 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 54 | 7.18 | |
| 19 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 77 | 6.79 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 23 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 46 | 7.57 | |
| 12 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 3 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ