Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Belarus hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Belarus tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Belarus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikita Korzun
German Barkovskiy
Zakhar Volkov
Valeriy Gromyko
Nikita Demchenko
Roman Pasevich
Nikita Korzun Penalty awarded
5 - 1 German Barkovskiy
Maksim Myakish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 69 | 8.77 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 8 | 43 | 40 | 93.02% | 9 | 1 | 66 | 9.48 | |
| 5 | Giorgos Kyriakopoulos | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | ||
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 23 | 9.52 | |
| 20 | Petros Mantalos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 47 | 7.04 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 6 | 3 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 6 | 77 | 7.63 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 90 | 7.18 | |
| 16 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 9 | Christos Tzolis | Cánh trái | 5 | 5 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 41 | 8.29 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 12 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 74 | 7.43 | |
| 22 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 67 | 9.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 5.73 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 30 | 5.74 | |
| 19 | Yuri Kovalev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.65 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 5.98 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 1 | 57 | 6.35 | |
| 12 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 5.16 | |
| 6 | Maksim Myakish | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 11 | German Barkovskiy | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.91 | |
| 21 | Roman Pasevich | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.31 | ||
| 8 | Nikita Demchenko | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | ||
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 3 | Pavel Zabelin | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.57 | ||
| 23 | Trofim Melnichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ