Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Đan Mạch hôm nay ngày 09/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Đan Mạch tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikkel Damsgaard
0 - 2 Andreas Christensen
Patrick Dorgu
Rasmus Hojlund
Joakim Maehle
0 - 3 Rasmus Hojlund
Matthew ORiley
Jacob Bruun Larsen
Albert Gronbaek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 43 | 5.49 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 5.78 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 5.52 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 69 | 6.38 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 1 | 72 | 6.24 | |
| 16 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 53 | 6.02 | |
| 9 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 49 | 5.88 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.47 | |
| 12 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 70 | 6.07 | |
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 26 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 4 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 0 | 90 | 8.29 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 1 | 100 | 8.51 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 4 | 85 | 7.81 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 74 | 7.49 | |
| 18 | Jacob Bruun Larsen | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.18 | ||
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 74 | 6.85 | |
| 11 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 0 | 74 | 8.31 | |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 1 | 0 | 78 | 7.42 | |
| 7 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 10 | Albert Gronbaek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.95 | |
| 20 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.76 | |
| 15 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 36 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ