Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Gibraltar hôm nay ngày 11/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Gibraltar tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Gibraltar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicholas Pozo
Mohamed Badr Hassan
Lee Casciaro
Ethan James Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 2 | 60 | 7.04 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 3 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 44 | 8.85 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 22 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 3 | 55 | 6.66 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 8 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 69 | 7.65 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 3 | 3 | 70 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | ||
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 2 | Ethan Jolley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.73 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 17.65% | 0 | 1 | 27 | 6.73 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 17 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 21 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 11 | Niels Hartman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 13 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ