Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Hà Lan hôm nay ngày 17/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Hà Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lutsharel Geertruida
Wout Weghorst
Donyell Malen
Xavi Quentin Shay Simons
Joey Veerman
Brian Brobbey
Micky van de Ven
Marten de Roon
0 - 1 Virgil van Dijk
Denzel Dumfries penaltyAwarded.true
Brian Brobbey penaltyNotAwarded.true
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.95 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 2 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 7.07 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.62 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 28 | 6.45 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 8 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 12 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 44 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ