Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Ireland hôm nay ngày 17/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Ireland tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Ireland hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nathan Collins
Evan Ferguson Goal awarded
Michael Johnston
James McClean
Jason Knight
James McClean
Michael Obafemi
John Egan
Troy Parrott
Matt Doherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Giorgos Tzavellas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 66 | 6.61 | |
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 3 | 51 | 6.97 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 0 | 76 | 8.31 | |
| 19 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 27 | 6.64 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 51 | 7.62 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 53 | 6.44 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 9 | 1 | 74 | 7.34 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 3 | 72 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 5 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 62 | 6.23 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 2 | 73 | 5.82 | |
| 20 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 5 | 79 | 6.64 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 61 | 5.93 | |
| 3 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 9 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 19 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 1 | 69 | 7.13 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 21 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 7 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ