Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Pháp hôm nay ngày 22/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Pháp tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ousmane Dembele
0 - 1 Randal Kolo Muani
Youssouf Fofana
Kingsley Coman
Jonathan Clauss
Kylian Mbappe Lottin
Marcus Thuram
2 - 2 Youssouf Fofana
Axel Disasi
Antoine Griezmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 22 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 2 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 6 | Konstantinos Galanopoulos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.82 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 3 | 0 | 56 | 7.04 | |
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 47 | 6.62 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 7.28 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 58 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ