Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Scotland hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Scotland tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Scotland hôm nay chính xác nhất tại đây.
John McGinn
Lewis Ferguson
3 - 1 Ben Doak
3 - 2 Ryan Christie
Scott McKenna
Anthony Ralston
Lawrence Shankland
Lyndon Dykes
John Souttar
George Hirst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 43 | 8.32 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.76 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 78 | 6.98 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 1 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 10 | Christos Tzolis | Cánh trái | 6 | 4 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 8.47 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 2 | 55 | 6.74 | |
| 8 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 18 | Andrews Tetteh | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 7.18 | ||
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 8.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 32 | 7.17 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 4 | 66 | 6.03 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 61 | 5.83 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 41 | 5.74 | |
| 15 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 49 | 5.72 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 42 | 6.52 | |
| 17 | Ben Doak | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ