Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hy Lạp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Scotland hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Scotland tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Scotland hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Scott Mctominay
Lewis Ferguson
Kieran Tierney
George Hirst
Ryan Porteous
Max Johnston
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 45 | 5.78 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 5.94 | |
| 9 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.13 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 12 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 15 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 28 | 7 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.27 | |
| 8 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 49 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ