Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iceland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iceland vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày 12/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iceland vs Bosnia-Herzegovina tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iceland vs Bosnia-Herzegovina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dennis Hadzikadunic
Kenan Kodro
Miralem Pjanic
Nemanja Bilbija
Hrvoje Milicevic
Luka Menalo
Eldar Civic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 34 | 6.87 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 1 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 6 | Hjortur Hermannsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 16 | Mikael Neville Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 20 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 3 | 39 | 6.82 | |
| 8 | Rade Krunic | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.73 | ||
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 3 | Dennis Hadzikadunic | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 47 | 6.49 | ||
| 2 | Hrvoje Milicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 7.08 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.28 | ||
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 20 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ