Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iceland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iceland vs Liechtenstein hôm nay ngày 17/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iceland vs Liechtenstein tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iceland vs Liechtenstein hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandro Wieser
Dennis Salanovic Goal Disallowed
Martin Marxer
Aron Sele
Jakob Lorenz
Andrin Netzer
Niklas Beck
Kenny Kindle
Fabio Notaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gylfi Sigurdsson | 4 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 36 | 7.65 | ||
| 11 | Alfred Finnbogason | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 7.48 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.79 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 9 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.98 | |
| 13 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 43 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 7 | Marcel Buchel | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | ||
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.69 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 5.82 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 5 | Martin Marxer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 20 | 5.6 | |
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 18 | Julien Hasler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ