Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iceland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iceland vs Luxembourg hôm nay ngày 14/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iceland vs Luxembourg tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iceland vs Luxembourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enes Mahmutovic
Alessio Curci
Gerson Rodrigues
1 - 1 Gerson Rodrigues
Laurent Jans
Mathias Olesen
Christopher Martins Pereira
Maxine Chanot
Olivier Thill
Anthony Moris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 1 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 5.67 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 8 | Arnor Sigurdsson | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.88 | ||
| 15 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 19 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 20 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 5.57 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 11 | Vincent Thill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 39 | 6.38 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 9 | Gerson Rodrigues | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.07 | ||
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 5 | Alessio Curci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.12 | |
| 15 | Eldin Dzogovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ