Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iceland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iceland vs Montenegro hôm nay ngày 07/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iceland vs Montenegro tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iceland vs Montenegro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Risto Radunovic
Milutin Osmajic
Novica Erakovic
Driton Camaj
Stevan Jovetic
Stefan Mugosa
Stevan Jovetic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gylfi Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 7 | 0 | 63 | 7.38 | |
| 6 | Hjortur Hermannsson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 20 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 42 | 6.75 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 8 | Arnor Sigurdsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 51 | 7.07 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 24 | 7.38 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 67 | 7.11 | |
| 19 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 18 | 7.23 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 9 | Stefan Mugosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 23 | Adam Marusic | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 59 | 6.18 | ||
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 1 | Milan Mijatovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 16 | Vladimir Jovovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 0 | 66 | 6.33 | |
| 3 | Risto Radunovic | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 0 | 70 | 6 | ||
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 18 | Driton Camaj | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 20 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 5.98 | |
| 19 | Slobodan Rubezic | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 8 | 87 | 8.5 | ||
| 6 | Marko Tuci | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 78 | 6.23 | ||
| 22 | Novica Erakovic | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 73 | 6.04 | ||
| 8 | Milos Brnovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 51 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ