Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iceland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iceland vs Pháp hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iceland vs Pháp tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iceland vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Camavinga
1 - 1 Christopher Nkunku
Maghnes Akliouche
1 - 2 Jean Philippe Mateta
Kephren Thuram-Ulien
Kingsley Coman
Hugo Ekitike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 2 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 7.28 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 63 | 6.45 | |
| 3 | Daniel Leo Gretarsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 59 | 7.47 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 37 | 7.12 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.13 | |
| 2 | Logi Tomasson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 53 | 7.15 | |
| 9 | Saevar Atli Magnusson | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 15 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 6.24 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 20 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.88 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 21 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lucas Digne | Defender | 3 | 1 | 3 | 70 | 63 | 90% | 13 | 1 | 107 | 7.34 | |
| 20 | Florian Thauvin | 5 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 1 | 48 | 6.56 | ||
| 7 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 5.66 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 59 | 7.01 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 1 | 101 | 97 | 96.04% | 1 | 2 | 112 | 6.66 | |
| 5 | Jules Kounde | Defender | 2 | 1 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 4 | 2 | 99 | 6.66 | |
| 13 | Jean Philippe Mateta | Forward | 4 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 7.07 | |
| 17 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 4 | 98 | 6.76 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 15 | 6.48 | ||
| 6 | Eduardo Camavinga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 0 | 93 | 6.56 | |
| 11 | Michael Olise | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 59 | 55 | 93.22% | 11 | 0 | 82 | 6.8 | |
| 8 | Manu Kone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 1 | 1 | 96 | 6.61 | |
| 9 | Hugo Ekitike | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | ||
| 12 | Maghnes Akliouche | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 29 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ