Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iceland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 15/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Merih Demiral
Arda Guler Penalty awarded
Hakan Calhanoglu
Hakan Calhanoglu Goal cancelled
Kenan Yildiz
1 - 1 Irfan Can Kahveci
Merih Demiral Penalty awarded
1 - 2 Hakan Calhanoglu
Abdulkerim Bardakci
Yunus Akgun
Eren Elmali
2 - 3 Arda Guler
Okay Yokuslu
Samet Akaydin
2 - 4 Muhammed Kerem Akturkoglu
Bertug Yildirim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 44 | 6.38 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 52 | 5.6 | |
| 20 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 60 | 6.44 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 54 | 6.55 | |
| 19 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 57 | 7.29 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 7.06 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 38 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 5 | 0 | 106 | 6.57 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 51 | 7.54 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 5.78 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 66 | 6.54 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 1 | 63 | 7.06 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 5 | 73 | 7.23 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 21 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 41 | 8.82 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 1 | 70 | 7.87 | |
| 9 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 5 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 82 | 8.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ