Kết quả trận IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda, 23h00 ngày 15/03

Vòng 27
23:00 ngày 15/03/2026
IMT Novi Beograd
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Crvena Zvezda
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
46 7.1
2-0
151 4.85
2-1
76 151
3-1
151 -
3-2
151 -
4-2
151 71
4-3
151 151
0-0
21
1-1
17.5
2-2
56
3-3
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Phút
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Karamoko Sankara 1 - 0
Kiến tạo: Oriyomi Lebi
match goal
13'
40'
match goal 1 - 1 Vasilije Kostov
45'
match goal 1 - 2 Aleksandar Katai
Kiến tạo: Marko Arnautovic
Charly Keita
Ra sân: Karamoko Sankara
match change
58'
Milos Bakic
Ra sân: Dusan Zagar
match change
58'
Vicky Kiankaulua
Ra sân: Juninho
match change
59'
Vicky Kiankaulua match yellow.png
63'
Charly Keita match hong pen
67'
68'
match change Nair Tiknizyan
Ra sân: Adem Avdic
68'
match change Douglas Owusu
Ra sân: Vladimir Lucic
78'
match change Bruno Duarte da Silva
Ra sân: Marko Arnautovic
78'
match change Luka Zaric
Ra sân: Aleksandar Katai
Farid Boulaya
Ra sân: Stefan Sapic
match change
80'
87'
match change Tomás Hndel
Ra sân: Vasilije Kostov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd VS Crvena Zvezda

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
8
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
18
 
Phạm lỗi
 
4
4
 
Phạt góc
 
6
3
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
7
11
 
Thử thách
 
11
26
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
10
2
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
6
8
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
26
224
 
Số đường chuyền
 
557
67%
 
Chuyền chính xác
 
88%
87
 
Pha tấn công
 
113
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
82
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
1.48
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
15
 
Số quả tạt chính xác
 
21
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
25
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Charly Keita
30
Milos Bakic
94
Vicky Kiankaulua
37
Farid Boulaya
12
Gicic
14
Marko Jevtic
27
Vladimir Radocaj
66
Kenroy Campbell
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 4-4-2
4-2-3-1 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
55
Cancarev...
3
Martos
65
Sapic
80
Milanovi...
45
Casado
11
Juninho
18
Tiendreb...
5
Sissako
10
Zagar
19
Lebi
50
Sankara
1
Matheus
66
Seol
13
Veljkovi...
25
Erakovic
71
Avdic
33
Krunic
21
Elsnik
37
Lucic
22
Kostov
10
Katai
89
Arnautov...

Substitutes

23
Nair Tiknizyan
35
Douglas Owusu
40
Luka Zaric
17
Bruno Duarte da Silva
20
Tomás Hndel
28
Vuk Draskic
5
Rodrigo de Souza Prado
6
Mahmudu Bajo
Đội hình dự bị
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Charly Keita 99
Milos Bakic 30
Vicky Kiankaulua 94
Farid Boulaya 37
Gicic 12
Marko Jevtic 14
Vladimir Radocaj 27
Kenroy Campbell 66
IMT Novi Beograd Crvena Zvezda
23 Nair Tiknizyan
35 Douglas Owusu
40 Luka Zaric
17 Bruno Duarte da Silva
20 Tomás Hndel
28 Vuk Draskic
5 Rodrigo de Souza Prado
6 Mahmudu Bajo

Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 6.67
16.33 Phạm lỗi 4.33
4.67 Phạt góc 8.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
57% Kiểm soát bóng 67.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.6
1.3 Bàn thua 0.3
4 Sút trúng cầu môn 7.1
14.9 Phạm lỗi 9.9
5.4 Phạt góc 7.4
1.8 Thẻ vàng 1.4
52.7% Kiểm soát bóng 62.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IMT Novi Beograd (29trận)
Chủ Khách
Crvena Zvezda (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
11
1
HT-H/FT-T
5
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
4
2
2
15

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Ognjen Cancarevic Thủ môn 0 0 0 16 8 50% 0 0 20 6.4
5 Moussa Sissako Trung vệ 0 0 0 13 9 69.23% 0 1 23 7
65 Stefan Sapic Trung vệ 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 14 6.1
3 Ivan Martos Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 8 66.67% 1 0 16 6.2
45 Ismael Casas Casado Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 34 6.6
50 Karamoko Sankara Tiền đạo cắm 1 1 0 11 10 90.91% 0 2 18 7.4
18 Josue Tiendrebeogo Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 16 6.8
10 Dusan Zagar Cánh trái 0 0 0 14 9 64.29% 3 0 22 6.4
19 Oriyomi Lebi Tiền đạo cắm 0 0 1 14 7 50% 1 2 22 6.5
11 Juninho Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 6.3
80 Andrej Milanovic Defender 0 0 0 5 5 100% 0 1 8 6

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
89 Marko Arnautovic Tiền đạo cắm 0 0 2 8 7 87.5% 0 1 11 6.8
33 Rade Krunic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 28 25 89.29% 0 2 37 6.7
13 Milos Veljkovic Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 1 47 6.9
1 Matheus Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.2
21 Timi Max Elsnik Tiền vệ trụ 0 0 0 35 28 80% 3 0 44 6.5
10 Aleksandar Katai Tiền vệ công 3 2 0 23 13 56.52% 1 2 34 7
66 Young-woo Seol Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 35 100% 1 0 42 6.5
25 Strahinja Erakovic Trung vệ 0 0 0 42 39 92.86% 1 2 57 6.8
37 Vladimir Lucic Cánh trái 0 0 1 19 17 89.47% 1 0 26 6.4
71 Adem Avdic Hậu vệ cánh trái 1 0 0 18 16 88.89% 3 3 40 6.6
22 Vasilije Kostov Tiền vệ trụ 1 1 1 22 22 100% 4 0 32 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ