IMT Novi Beograd
+2 0.83
-2 0.87
2.5 0.07
u 5.50
175.00
1.02
7.40
+1 0.83
-1 0.73
1.5 1.00
u 0.73
17
1.33
3.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Vasilije Kostov
1 - 2 Aleksandar Katai
Nair Tiknizyan
Douglas Owusu
Bruno Duarte da Silva
Luka Zaric
Tomás Hndel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 50 | Karamoko Sankara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Oriyomi Lebi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Juninho | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 80 | Andrej Milanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 34 | 7 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 22 | 100% | 4 | 0 | 32 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ